nguyên thuỷ

  1. primitif
    • Người nguyên thuỷ
      l'homme primitif
    • Nhóm nguyên thuỷ
      (toán học) groupe primitif
  2. vierge
    • Rừng nguyên thuỷ
      forêt vierge
  3. originaire
    • Trạng thái nguyên thuỷ
      état originaire
    • xu hướng bắt chước nguyên thuỷ
      (nghệ thuật) primitivisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "nguyên thuỷ"

nguyên thuỷ
Con người nguyên thuỷ sống trong hang động.